德國航空公司航機
đức quốc hàng không công ti hàng ki
Hán Việt: đức quốc hàng không công ti hàng ki · Pinyin: dé guó háng kōng gōng sī háng jī
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 國 (quốc) + 航 (hàng) + 空 (không) + 公 (công) + 司 (ti) + 航 (hàng) + 機 (ki)