德國高中畢業考試

dé guó gāo zhōng bì yè kǎo shì đức quốc cao trung tất nghiệp khảo thí

Hán Việt: đức quốc cao trung tất nghiệp khảo thí · Pinyin: dé guó gāo zhōng bì yè kǎo shì

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (quốc) + (cao) + (trung) + (tất) + (nghiệp) + (khảo) + (thí)