德國十一月革命

dé guó shí yī yuè gé mìng đức quốc thập nhất nguyệt cách mệnh

Hán Việt: đức quốc thập nhất nguyệt cách mệnh · Pinyin: dé guó shí yī yuè gé mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (quốc) + (thập) + (nhất) + (nguyệt) + (cách) + (mệnh)