德國城際快車鐵路

dé guó chéng jì kuài chē tiě lù đức quốc thành tế khoái xa thiết lộ

Hán Việt: đức quốc thành tế khoái xa thiết lộ · Pinyin: dé guó chéng jì kuài chē tiě lù

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (quốc) + (thành) + (tế) + (khoái) + (xa) + (thiết) + (lộ)