德懷特萊曼穆迪
đức hoài đặc lai mạn mục địch
Hán Việt: đức hoài đặc lai mạn mục địch · Pinyin: dé huái tè lái màn mù dí
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 懷 (hoài) + 特 (đặc) + 萊 (lai) + 曼 (mạn) + 穆 (mục) + 迪 (địch)
Hán Việt: đức hoài đặc lai mạn mục địch · Pinyin: dé huái tè lái màn mù dí
Cấu tạo: 德 (đức) + 懷 (hoài) + 特 (đặc) + 萊 (lai) + 曼 (mạn) + 穆 (mục) + 迪 (địch)