德意志級裝甲艦

dé yì zhì jí zhuāng jiǎ jiàn đức ý chí cấp trang giáp hạm

Hán Việt: đức ý chí cấp trang giáp hạm · Pinyin: dé yì zhì jí zhuāng jiǎ jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đức) + (ý) + (chí) + (cấp) + (trang) + (giáp) + (hạm)