德特勒夫勞維茨
đức đặc lặc phu lao duy tì
Hán Việt: đức đặc lặc phu lao duy tì · Pinyin: dé tè lēi fū láo wéi cí
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 特 (đặc) + 勒 (lặc) + 夫 (phu) + 勞 (lao) + 維 (duy) + 茨 (tì)
Hán Việt: đức đặc lặc phu lao duy tì · Pinyin: dé tè lēi fū láo wéi cí
Cấu tạo: 德 (đức) + 特 (đặc) + 勒 (lặc) + 夫 (phu) + 勞 (lao) + 維 (duy) + 茨 (tì)