德米特羅庫列巴
đức mễ đặc la khố liệt ba
Hán Việt: đức mễ đặc la khố liệt ba · Pinyin: dé mǐ tè luō kù liè bā
Tổng quan
Cấu tạo: 德 (đức) + 米 (mễ) + 特 (đặc) + 羅 (la) + 庫 (khố) + 列 (liệt) + 巴 (ba)
Hán Việt: đức mễ đặc la khố liệt ba · Pinyin: dé mǐ tè luō kù liè bā
Cấu tạo: 德 (đức) + 米 (mễ) + 特 (đặc) + 羅 (la) + 庫 (khố) + 列 (liệt) + 巴 (ba)