心懷鬼胎

xīn huái guǐ tāi tâm hoài quỷ thai

Hán Việt: tâm hoài quỷ thai · Pinyin: xīn huái guǐ tāi

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (hoài) + (quỷ) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鬼胎:指不可告人的念头或事情。比喻藏着不可告人的心事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心里藏着不可告人的事或坏主意。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻藏着不可告人的心事。

Eng

  • Cihui 心懷鬼胎 īnhuáiguǐtāi f.e. have ulterior motives

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

居心不良 · 居心叵测 · 心怀叵测