居心叵測
cư tâm phả trắc
Hán Việt: cư tâm phả trắc · Pinyin: jū xīn pǒ cè
Tổng quan
nung nấu ý đồ khó lường (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui nung nấu ý đồ khó lường (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 居心:存心;叵:不可;测:推测。指存心险恶,不可推测。
- Tân Hoa Tự Điển 存心险恶,不可推测。
- Tân Hoa Tự Điển 居心存心;叵不可;测推测。指存心险恶,不可推测。
Eng
- CC-CEDICT harboring unfathomable motives (idiom)
- Cihui 居心叵測 ūxīnpǒcè f.e. 1. can't tell sb.'s real intentions 2. with hidden intent