心懷鬼胎

xīn huái guǐ tāi tâm hoài quỷ thai

Hán Việt: tâm hoài quỷ thai · Pinyin: xīn huái guǐ tāi

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (hoài) + (quỷ) + (thai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中藏有不可告人的念頭。《官場現形記》第一七回:「畢竟心懷鬼胎,見了胡統領,比前反覺殷勤。胡統領本是個隨隨便便的人,倒也並不在意。」

Eng

  • Cihui 心懷鬼胎 īnhuáiguǐtāi f.e. have ulterior motives

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

居心不良 · 居心叵测 · 心怀叵测