心有餘而力不足
tâm hữu dư nhi lực bất túc
Hán Việt: tâm hữu dư nhi lực bất túc · Pinyin: xīn yǒu yú ér lì bù zú
Tổng quan
lòng thì muốn, nhưng không đủ sức (thành ngữ) | tinh thần muốn nhưng thể chất yếu
Cấu tạo: 心 (tâm) + 有 (hữu) + 餘 (dư) + 而 (nhi) + 力 (lực) + 不 (bất) + 足 (túc)
Nghĩa
Việt
- Cihui lòng thì muốn, nhưng không đủ sức (thành ngữ) | tinh thần muốn nhưng thể chất yếu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 心裡想做,但能力或力量不夠,而無法做到。《紅樓夢》第七八回:「你有多大本領!上頭說了一句大開門的散話,如今又要一句連轉帶煞,豈不心有餘而力不足些!」
Eng
- CC-CEDICT the will is there, but not the strength (idiom)|the spirit is willing but the flesh is weak
- Cihui 心有餘而力不足 īn yǒuyú ér lì bùzú v.p. unable to do what one wants very much to do