心肠儿

tâm tràng nhi

Hán Việt: tâm tràng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 心 (tâm) + 腸 (tràng) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lòng dạ
  • Biên soạn ►See xīncháng

Eng

  • Cihui 心腸兒 īnchángr ►See xīncháng

Từ liên quan

Gần nghĩa

心肠好 · 心肠硬 · 心肠软 · 心肠 · 心腸 · 肠儿 · 腸兒 · 心腸鐵石