必滅 tất diệt Hán Việt: tất diệt Tổng quan (術語)謂有生者必滅也。☸ Cấu tạo: 必 (tất) + 灭 (diệt)Hán Việttất diệtCấu tạo必 + 灭 · tất + diệt nghĩa thành phần: tất + diệt Nghĩa ViệtCihui (術語)謂有生者必滅也。☸EngJMdict mortalityjaJMdict 必滅(ひつめつ) Từ liên quan Gần nghĩa必修 · 必备 · 必定 · 必将 · 必应 · 必得 · 必死 · 必然