必需
tất nhu
Hán Việt: tất nhu · Pinyin: bì xū
Tổng quan
cần | cần phải | thiết yếu | không thể thiếu
Nghĩa
Việt
- Cihui cần | cần phải | thiết yếu | không thể thiếu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 必定需要。如:「這是民生所必需。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一定要有的;不可少的日用~品ㄧ煤铁等是发展工业所~的原料。
Eng
- CC-CEDICT to need|to require|essential|indispensable
- Cihui to need; to require; essential; indispensable
ja
- JMdict necessary