忆述

yì shùức thuật

Hán Việt: ức thuật · Pinyin: yì shù

Tổng quan

nói (hoặc viết) về hồi ức sự kiện trong quá khứ

Cấu tạo: 憶 (ức) + 述 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hồi tưởng
  • Google Alex v6 kể lại
  • Tần suất từ nói (hoặc viết) về hồi ức sự kiện trong quá khứ
  • Biên soạn 憶述 yìshù v. recall and relate

Eng

  • Cihui to talk (or write) about one's recollections of past events
  • Tần suất từ 憶述 yìshù v. recall and relate

Đức

  • Handedict schildern

Từ liên quan

Gần nghĩa

忆想 · 忆起 · 憶念 · 憶想 · 憶持 · 憶昔 · 述职 · 述職