憶持

ức trì

Hán Việt: ức trì

Tổng quan

(術語)記憶受持而不忘失也。觀無量壽經曰:「汝等憶持,廣為大眾分別解說。」☸

Cấu tạo: 忆 (ức) + 持 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)記憶受持而不忘失也。觀無量壽經曰:「汝等憶持,廣為大眾分別解說。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

忆想 · 忆起 · 忆述 · 憶念 · 憶想 · 憶昔 · 持久 · 持仓