忙忙乱乱

máng máng luàn luànmang mang loạn loạn

Hán Việt: mang mang loạn loạn · Pinyin: máng máng luàn luàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

事情繁忙而没有秩序。

Cấu tạo: 忙 (mang) + 忙 (mang) + 亂 (loạn) + 亂 (loạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vội vàng
  • Biên soạn r.f. rush and dash about

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事情繁忙而没有秩序。

Eng

  • Cihui 忙忙亂亂 ángmángluànluàn r.f. rush and dash about

Từ liên quan

Gần nghĩa

忙忙碌碌 · 忙忙六道 · 忙忙叨叨 · 忙忙雞 · 乱乱哄哄 · 忙忙急急 · 忙忙迭迭