Tổng quan
Cấu tạo: 忙 (mang) + 忙 (mang) + 迭 (điệt) + 迭 (điệt)
- Hán Việt
- mang mang điệt điệt
- Cấu tạo
- 忙 + 忙 + 迭 + 迭 · mang + mang + điệt + điệt
nghĩa thành phần: mang + mang + điệt + điệt
Từ liên quan
Gần nghĩa
忙忙碌碌 · 忙忙六道 · 忙忙叨叨 · 忙忙雞 · 忙忙乱乱 · 忙忙急急 · 迭迭薄薄