忙忙雞

mang mang kê

Hán Việt: mang mang kê

Tổng quan

(菩薩)見忙莽雞金剛項。☸

Cấu tạo: 忙 (mang) + 忙 (mang) + 鸡 (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (菩薩)見忙莽雞金剛項。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

忙忙碌碌 · 忙忙 · 忙忙六道 · 忙忙叨叨 · 忙忙乱乱 · 忙忙急急 · 忙忙迭迭