忙於
mang vu
Hán Việt: mang vu · Pinyin: máng yú
Tổng quan
bận về việc
忙着做(某方面的事情):~收集资料, 整天~家务。
Nghĩa
Việt
- Cihui bận với
- Tần suất từ mang hu/mang vu/mang ô/mang ư: bận về việc..; bận về việc
- Biên soạn v.p. be busy with
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 忙着做(某方面的事情):~收集资料, 整天~家务。
Eng
- Cihui busy with
- Tần suất từ v.p. be busy with
Đức
- Handedict beschäftigt