于洪 yú hóng·vu hồng Hán Việt: vu hồng · Pinyin: yú hóng Tổng quan quận Vu Hồng của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市 Cấu tạo: 於 (vu) + 洪 (hồng)Pinyinyú hóngHán Việtvu hồngTừ loạidanhCấu tạo於 + 洪 · vu + hồng nghĩa thành phần: vu + hồng Nghĩa ViệtCihui 沈阳市, Liêu NinhEngCihui see 于洪區; 于洪区 Từ liên quan Gần nghĩa于洪区 · 于丹 · 于今 · 于归 · 于思 · 于是 · 于時 · 于此