忿結 phẫn kết Hán Việt: phẫn kết Tổng quan (術語)忿恨之心結而不解也。長阿含經十三曰:「喜惱他人,令生忿結。」菩薩本行經中曰:「人起瞋恚,忿結不解。」☸ Cấu tạo: 忿 (phẫn) + 结 (kết)Hán Việtphẫn kếtCấu tạo忿 + 结 · phẫn + kết nghĩa thành phần: phẫn + kết Nghĩa ViệtCihui (術語)忿恨之心結而不解也。長阿含經十三曰:「喜惱他人,令生忿結。」菩薩本行經中曰:「人起瞋恚,忿結不解。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa忿忿 · 忿怒 · 忿恚 · 忿恨 · 忿懑 · 忿王 · 忿詈 · 結交