怠堕 đãi đọa Hán Việt: đãi đọa Tổng quan sự trốn học Cấu tạo: 怠 (đãi) + 墮 (đọa)Hán Việtđãi đọaTừ loạidanhCấu tạo怠 + 墮 · đãi + đọa nghĩa thành phần: đãi + đọa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trốn họcTần suất từ sự trốn họcMainlandKaggle Zh-Vi truancyEngTần suất từ truancy Từ liên quan Gần nghĩa堕入 · 堕楼 · 堕胎 · 堕落 · 堕马 · 墮在 · 墮地 · 墮根