急驚風撞着慢郎中

jí jīng fēng zhuàng zhe màn láng zhōng cấp kinh phong chàng trứ mạn lang trung

Hán Việt: cấp kinh phong chàng trứ mạn lang trung · Pinyin: jí jīng fēng zhuàng zhe màn láng zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (kinh) + (phong) + (chàng) + (trứ) + (mạn) + (lang) + (trung)