性病性淋巴肉芽腫

xìngbìngxìng línbā ròuyázhǒng tính bệnh tính lâm ba nhục nha thũng

Hán Việt: tính bệnh tính lâm ba nhục nha thũng · Pinyin: xìngbìngxìng línbā ròuyázhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (bệnh) + (tính) + (lâm) + (ba) + (nhục) + (nha) + (thũng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui lymphogranuloma venereum