性知識教育影片
tính tri thức giáo dục ảnh phiến
Hán Việt: tính tri thức giáo dục ảnh phiến · Pinyin: xìng zhī shi jiào yù yǐng piān
Tổng quan
Cấu tạo: 性 (tính) + 知 (tri) + 識 (thức) + 教 (giáo) + 育 (dục) + 影 (ảnh) + 片 (phiến)