怫忤 phật ngỗ Hán Việt: phật ngỗ Tổng quan Cấu tạo: 怫 (phật) + 忤 (ngỗ)Hán Việtphật ngỗCấu tạo怫 + 忤 · phật + ngỗ nghĩa thành phần: phật + ngỗ Từ liên quan Gần nghĩa忤耳 · 忤親 · 忤逆 · 怫然 · 怫鬱 · 怫1. · 怫2. · 怫然作色