怯子

qiè zikhiếp tử

Hán Việt: khiếp tử · Pinyin: qiè zi

Tổng quan

người có giọng quê mùa

Cấu tạo: 怯 (khiếp) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quê mùa
  • Cihui nhà quê
  • Biên soạn 怯子 ièzi n. <coll.> bumpkin

Eng

  • Cihui person with country accent; rustic; country bumpkin

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿