恩奈斯特安塞美
ân nại tư đặc an tắc mĩ
Hán Việt: ân nại tư đặc an tắc mĩ · Pinyin: ēn nài sī tè ān sāi měi
Tổng quan
Cấu tạo: 恩 (ân) + 奈 (nại) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 安 (an) + 塞 (tắc) + 美 (mĩ)
Hán Việt: ân nại tư đặc an tắc mĩ · Pinyin: ēn nài sī tè ān sāi měi
Cấu tạo: 恩 (ân) + 奈 (nại) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 安 (an) + 塞 (tắc) + 美 (mĩ)