恩斯特格雷芬貝格
ân tư đặc cách lôi phân bối cách
Hán Việt: ân tư đặc cách lôi phân bối cách · Pinyin: ēn sī tè gé léi fēn bèi gé
Tổng quan
Cấu tạo: 恩 (ân) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 格 (cách) + 雷 (lôi) + 芬 (phân) + 貝 (bối) + 格 (cách)