恩特雷里奧斯省
ân đặc lôi lí áo tư tỉnh
Hán Việt: ân đặc lôi lí áo tư tỉnh · Pinyin: ēn tè léi lǐ ào sī xǐng
Tổng quan
Cấu tạo: 恩 (ân) + 特 (đặc) + 雷 (lôi) + 里 (lí) + 奧 (áo) + 斯 (tư) + 省 (tỉnh)
Hán Việt: ân đặc lôi lí áo tư tỉnh · Pinyin: ēn tè léi lǐ ào sī xǐng
Cấu tạo: 恩 (ân) + 特 (đặc) + 雷 (lôi) + 里 (lí) + 奧 (áo) + 斯 (tư) + 省 (tỉnh)