息除贼难陀罗尼经
tức trừ tặc nan đà la ni kinh
Hán Việt: tức trừ tặc nan đà la ni kinh
Tổng quan
tức trừ tặc nan đà la ni kinh (經名)一卷,宋法賢譯。佛在摩伽陀國,阿難怖賊,佛為說結界咒。☸
Cấu tạo: 息 (tức) + 除 (trừ) + 贼 (tặc) + 难 (nan) + 陀 (đà) + 罗 (la) + 尼 (ni) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui tức trừ tặc nan đà la ni kinh (經名)一卷,宋法賢譯。佛在摩伽陀國,阿難怖賊,佛為說結界咒。☸