悋惜

lìn xī

Pinyin: lìn xī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.顾惜,舍不得。

Cấu tạo: 悋 + 惜 (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.顾惜,舍不得。

Từ liên quan

Gần nghĩa

惜别 · 惜力 · 惜命 · 惜售 · 惜囊 · 惜才 · 惜福 · 惜綠