惜才

xī cáitích tài

Hán Việt: tích tài · Pinyin: xī cái

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【惜才】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "to have an appreciation for talent in another person"]]]}]

Cấu tạo: 惜 (tích) + 才 (tài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trọng nhân tài

Eng

  • Cihui to have an appreciation for talent in another person

Từ liên quan

Gần nghĩa

惜别 · 惜力 · 惜命 · 惜售 · 惜囊 · 惜福 · 惜綠 · 惜陰