您全家

nâm toàn gia

Hán Việt: nâm toàn gia

Tổng quan

Cấu tạo: 您 (nâm) + 全 (toàn) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cả nhà bạn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi you and yours

Eng

  • Cihui you and yours

Từ liên quan

Gần nghĩa

全家福 · 全家 · 全家人 · 全家团圆