全家团圆

quán jiā tuán yuántoàn gia đoàn viên

Hán Việt: toàn gia đoàn viên · Pinyin: quán jiā tuán yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 全 (toàn) + 家 (gia) + 團 (đoàn) + 圓 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cả nhà đoàn viên

Đức

  • Handedict Familientreffen

Từ liên quan

Gần nghĩa

全家福 · 团圆节 · 团圆饭 · 團圓節 · 全家人 · 团圆媳妇儿 · 团圆饼 · 團圓餅