悱怵 phỉ truật Hán Việt: phỉ truật Tổng quan Cấu tạo: 悱 (phỉ) + 怵 (truật)Hán Việtphỉ truậtCấu tạo悱 + 怵 · phỉ + truật nghĩa thành phần: phỉ + truật Từ liên quan Gần nghĩa怵惕 · 怵惧 · 怵然 · 悱恻 · 悱惻 · 悱憤 · 怵目惊心 · 怵利