悴容 tụy dung Hán Việt: tụy dung Tổng quan Cấu tạo: 悴 (tụy) + 容 (dung)Hán Việttụy dungCấu tạo悴 + 容 · tụy + dung nghĩa thành phần: tụy + dung Từ liên quan Gần nghĩa容下 · 容人 · 容光 · 容克 · 容县 · 容受 · 容合 · 容器