悼辭

dào cíđiệu từ

Hán Việt: điệu từ · Pinyin: dào cí

Tổng quan

Hán Việt: ĐIỆU, ĐIẾU TỪ điếu văn; lời điếu

新华 · Tân Hoa Đại lục

對於死者表示哀悼惋惜的言詞或文章。也作「悼詞」。

Cấu tạo: 悼 (điệu) + 辭 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 悼詞
  • Cihui 悼词
  • Tần suất từ lời điếu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對於死者表示哀悼惋惜的言詞或文章。也作「悼詞」。

Eng

  • JMdict funeral address
  • JMdict message of condolence
  • JMdict words of condolence
  • Cihui variant of 悼詞; 悼词
  • Tần suất từ variant of 悼詞, 悼词[dao4 ci2]

ja

  • JMdict 悼辞(とうじ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

悼亡 · 悼唁 · 悼念 · 悼怯 · 悼文 · 悼詞 · 悼诗 · 辭世