惊讶地

kinh nhạ địa

Hán Việt: kinh nhạ địa

Tổng quan

Cấu tạo: 驚 (kinh) + 訝 (nhạ) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một cách kinh ngạc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi in amazement

Eng

  • Cihui in amazement

Từ liên quan

Gần nghĩa

惊讶的 · 惊讶 · 惊讶不已的 · 惊讶的声音 · 惊讶地看着 · 惊讶无策