惏索

lán suǒ

Pinyin: lán suǒ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.贪求。

Cấu tạo: 惏 + 索 (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.贪求。

Từ liên quan

Gần nghĩa

索价 · 索伦 · 索債 · 索具 · 索县 · 索取 · 索命 · 索哆