惠农

huì nónghuệ nông

Hán Việt: huệ nông · Pinyin: huì nóng

Tổng quan

quận Huinong của thành phố Thạch Tủy Sơn 石嘴山市[shí zuǐ shān shì], Ninh Hạ

Cấu tạo: 惠 (huệ) + 農 (nông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận Huinong của thành phố Thạch Tủy Sơn 石嘴山市, Ninh Hạ

Eng

  • Cihui Huinong district of Shizuishan city 石嘴山市, Ningxia

Đức

  • Handedict Huinong (Ort in Ningxia) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

惠农区 · 农业 · 农事 · 农产 · 农人 · 农会 · 农作 · 农具