惡龍不鬥地頭蛇

è lóng bù dòu dì tóu shé ác long bất đấu địa đầu xà

Hán Việt: ác long bất đấu địa đầu xà · Pinyin: è lóng bù dòu dì tóu shé

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (long) + (bất) + (đấu) + (địa) + (đầu) + (xà)