想做

xiǎng zuòtưởng tố

Hán Việt: tưởng tố · Pinyin: xiǎng zuò

Tổng quan

muốn làm

Cấu tạo: 想 (tưởng) + 做 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 muốn làm
  • VietPhrases muốn làm
  • Tần suất từ muốn làm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi be keen do

Eng

  • Tần suất từ be keen do

Đức

  • Handedict werden wollen

Từ liên quan

Gần nghĩa

做东 · 做为 · 做主 · 做事 · 做亲 · 做人 · 做伴 · 做作