惺松

xīng sōngtinh tông

Hán Việt: tinh tông · Pinyin: xīng sōng

Tổng quan

biến thể của 惺忪[xīng sōng]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容声音轻快。 2.清醒。 3.形容刚睡醒时神志和眼睛还处于凝不清的状态。

Cấu tạo: 惺 (tinh) + 鬆 (tông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mơ màng
  • Google Alex v6 tỉnh táo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容声音轻快。 2.清醒。 3.形容刚睡醒时神志和眼睛还处于凝不清的状态。

Eng

  • Cihui variant of 惺忪

Từ liên quan

Gần nghĩa

惺松眼的 · 惺忪 · 惺惺 · 松下 · 松井 · 松仁 · 松动 · 松劲