愈益
dũ ích
Hán Việt: dũ ích · Pinyin: yù yì
Tổng quan
càng thêm; càng... hơn. khoa học kỹ thuật càng phát triển thì sự phân loại khoa học càng tỉ mỉ
更加病情愈益恶化, 改革以后,他日子愈益红火了。
Nghĩa
Việt
- Cihui ngày càng
- Cihui càng ngày càng
- Tần suất từ ngày càng , càng ngày càng; càng thêm; càng... hơn. khoa học kỹ thuật càng phát triển thì sự phân loại khoa học càng tỉ mỉ.; càng... hơn
- Biên soạn 愈益 yùyì adv. increasingly
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 更加病情愈益恶化, 改革以后,他日子愈益红火了。
Eng
- Cihui increasingly; more and more
- Tần suất từ 愈益 yùyì adv. increasingly
Đức
- Handedict sogar mehr