愈是

yù shìdũ thị

Hán Việt: dũ thị · Pinyin: yù shì

Tổng quan

càng

Cấu tạo: 愈 (dũ) + 是 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 càng là
  • VietPhrases càng

Đức

  • Handedict in demselben Maße

Từ liên quan

Gần nghĩa

愈加 · 愈发 · 愈合 · 愈复 · 愈益 · 是也 · 是人 · 是以