愊億 phức ức Hán Việt: phức ức Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 內心鬱結不暢快。《漢書.卷七○.陳湯傳》:「策慮愊億,義勇奮發。」也作「腷臆」。 Cấu tạo: 愊 (phức) + 亿 (ức)Hán Việtphức ứcTừ loạitínhCấu tạo愊 + 亿 · phức + ức nghĩa thành phần: phức + ức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 u uấtTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 內心鬱結不暢快。《漢書.卷七○.陳湯傳》:「策慮愊億,義勇奮發。」也作「腷臆」。 Từ liên quan Gần nghĩa亿万 · 億劫 · 億度 · 億斷 · 億說 · 愊怛 · 愊憶 · 亿万斯年