愊怛 phức đát Hán Việt: phức đát Tổng quan Gấp rút, nóng nảy Cấu tạo: 愊 (phức) + 怛 (đát)Hán Việtphức đátTừ loạitínhCấu tạo愊 + 怛 · phức + đát nghĩa thành phần: phức + đát Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gấp gápTần suất từ Gấp rút, nóng nảy.; ấp rút, nóng nảy Từ liên quan Gần nghĩa怛他 · 怛化 · 怛縛 · 怛荼 · 怛麼 · 愊憶 · 怛剎那 · 怛囉吒